Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gentuzal
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/xentuˈsal/
Nghĩa chính
1
Đám đông
danh từ
throng; crowd
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gentuzal
Dạng gốc
(base form)
gentuzal
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
人群
rén qún
Đám đông, dòng người
群
qún
Đám đông
众
zhòng
Đám đông, quần chúng
Tiếng Anh
throng
Đám đông, đoàn người
AI
1
Đám đông
1
Đám đông
1
Đám đông