Dịch

chusma

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈt͡ʃusma/

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Đám đông (nhóm người thô lỗ hoặc thô tục)danh từmob (rude or vulgar group of people)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chusmaDạng gốc (base form)
  2. chusmasGiống cái số nhiều (feminine plural)

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Tính từ (adjective) 1
Người có cách cư xử kém và hành vi thô tục
  1. person with poor manners and vulgar behavior
  2. person with poor manners and vulgar behavior

AI