Dịch

populacho

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/popuˈlat͡ʃo/

Nghĩa chính

  1. Đám tiện dân, dân đen, đám thường dândanh từmob, plebs, crowd, hoi polloi, the masses

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. populachoDạng gốc (base form)
  2. populachosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI