chatarra
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃaˈtara/nguồn
Nghĩa chính
- Mảnh vụn (kim loại)danh từscrap (metal)
- Rácdanh từjunk
- Thay đổi nhỏ; mảnh đạndanh từsmall change; shrapnel
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chatarraDạng gốc (base form)
- chatarrasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| comida chatarradanh từ | danh từ | Đồ ăn vặt |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Rác