Dịch

small change

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiền lẻdanh từkhông đếm được (uncountable)Coins of little value kept in one's pocket or bag, ready for small purchases.
  2. Tiền lẻ, món tiền nhỏdanh từkhông đếm được (uncountable)A minor or insignificant amount of money.
  3. Kẻ vô giá trị, vật vô giá trị, người tầm thườngdanh từkhông đếm được (uncountable)A person or thing of little importance or value.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Tôi không mang theo tiền lẻ.
  • .Tôi không mang theo tiền lẻ.
  • .Tôi không mang theo tiền lẻ.

AI