chump change
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Khoản thù lao, phần thưởng hoặc khoản thù lao bằng tiền khác được coi là nhỏ đến mức bị xúc phạmdanh từkhông đếm được (uncountable)An amount of remuneration, reward, or other monetary recompense considered to be insultingly small.
- Một số tiền được cho là không đáng kểdanh từkhông đếm được (uncountable)A sum of money considered to be insignificant.
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- , .
- $300,000 , .
- . !