Dịch

loose change

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiền lẻdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of small change (“coins in the pocket, ready to spend”).
  2. Đồng nghĩa với small changedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of small change (“insignificant amount of money”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • " , £15 £30 - . [...].
  • .

Ngôn ngữ khác

AI