Dịch

suelto

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈswelto/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Lỏng, rời, buông xõatính từfree, loose, undone
  2. Riêng lẻ, rời rạctính từisolated, separate
  3. Tiền lẻdanh từloose change
  4. Quá khứ phân từ của solverđộng từpast participle of solver

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sueltoDạng gốc (base form)
  2. sueltasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. sueltosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. sueltaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

dinero sueltoTiền lẻ
cabo sueltodanh từKết thúc lỏng lẻo
verso sueltodanh từCâu thơ trống
dar rienda sueltađộng từCung cấp quyền kiểm soát miễn phí
dormir a pierna sueltađộng từNgủ như một khúc gỗ
palabra y piedra suelta no tiene vueltacụm từMôi lỏng lẻo chìm tàu

4 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 3
Động từ (verb) 1
Lưu loát
  1. Lưu loát, thanh thoát, linh hoạtfree, agile, fluent

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Dễ dãi
Khác

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn muốn nó bằng tiền giấy hay tiền xu lỏng?
  • .Cô ấy luôn thả một bình luận không đúng lúc.
  • .Không có kết nối vì cáp đó lỏng.

AI