small-timer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người bị giới hạn trong những điều nhỏ nhặt, nhỏ nhặt hoặc không quan trọngdanh từA person who is limited to small, petty or unimportant things.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- small-timerDạng gốc (base form)
- small-timersSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , , . ; , , .
- , .
- “ , , , , . […]”