Nghĩa chính
- Mức độ thành tích khiêm tốn, thường mang tính chất địa phươngdanh từA modest level of achievement, often local
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| small-timetính từ | tính từ | Hạn chế, nhỏ bé; quy mô nhỏ, trong phạm vi hẹp; không quan trọng |
| small-timerdanh từ | danh từ | Người bị giới hạn trong những điều nhỏ nhặt, nhỏ nhặt hoặc không quan trọng |