Dịch

small time

danh từ (noun)
UK/ˈsmɔːl ˈtaɪm/US/ˈsmɔl ˈtaɪm/

Nghĩa chính

  1. Mức độ thành tích khiêm tốn, thường mang tính chất địa phươngdanh từA modest level of achievement, often local

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

small-timetính từHạn chế, nhỏ bé; quy mô nhỏ, trong phạm vi hẹp; không quan trọng
small-timerdanh từNgười bị giới hạn trong những điều nhỏ nhặt, nhỏ nhặt hoặc không quan trọng

AI