small-time
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Hạn chế, nhỏ bé; quy mô nhỏ, trong phạm vi hẹp; không quan trọngtính từkhông so sánh (not comparable)On a small scale.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| small-timerdanh từ | danh từ | Người bị giới hạn trong những điều nhỏ nhặt, nhỏ nhặt hoặc không quan trọng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . .
- , , .