Dịch

small-time

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hạn chế, nhỏ bé; quy mô nhỏ, trong phạm vi hẹp; không quan trọngtính từkhông so sánh (not comparable)On a small scale.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hạn chế
Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

small-timerdanh từNgười bị giới hạn trong những điều nhỏ nhặt, nhỏ nhặt hoặc không quan trọng

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • . .
  • , , .

AI