Nghĩa chính
- Không quan trọng, không đáng kểtính từpetty; not important or noteworthy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unimportantDạng gốc (base form)
- more unimportantSo sánh hơn (comparative)
- most unimportantSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| unimportant detail | Chi tiết không quan trọng | |
| unimportant fact | Sự kiện không quan trọng | |
| unimportant issue | Vấn đề không quan trọng | |
| unimportant matter | Việc không quan trọng |
Ví dụ
- .Đáng khen ngợi nhà văn xuất sắc này là những khoảng trống dường như không quan trọng so với những gì hiện hữu đầy hứng khởi.
- .Cái này không quan trọng.
- .Như thể nó không quan trọng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc unimportantNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- capitaltrái nghĩaKhông quan trọng hoặc không đáng chú ý.
- criticaltrái nghĩakhông quan trọng, không ảnh hưởng.
- importanttrái nghĩatừ trái nghĩa trực tiếp, không có ý nghĩa quan trọng
- interestingtrái nghĩaKhông có tầm ảnh hưởng đáng kể.
- irrelevantdễ nhầmcó liên quan nhưng không quan trọng.
- specialtrái nghĩaKhông quan trọng, không có giá trị đặc biệt.