Dịch

piddling

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Tầm thường, không quan trọng; nhỏtính từkhông so sánh (not comparable)Insignificant, negligible, paltry, trivial, useless.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , .

AI