Nghĩa chính
- Không quan trọngtính từNot significant; not important, inconsequential, or having no noticeable effect.
- Vô nghĩa, không mang ý nghĩa gìtính từWithout meaning; not signifying anything.
- Kẻ tầm thường, vật không đáng kểdanh từSomeone or something that is insignificant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- insignificantDạng gốc (base form)
- insignificantsSố nhiều (plural)
- more insignificantSo sánh hơn (comparative)
- most insignificantSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| insignificant amount | Số lượng không đáng kể | |
| insignificant detail | Chi tiết nhỏ nhặt | |
| insignificant difference | Khác biệt không đáng kể | |
| insignificant role | Vai trò mờ nhạt | |
| statistically insignificant | Không có ý nghĩa thống kê |
Nguồn gốc (etymology)
in-“not”significant
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- cheapđồng nghĩaNhấn mạnh việc không quan trọng hoặc không đáng chú ý.
- greattrái nghĩaKhông đáng kể về tầm quan trọng.
- hugetrái nghĩaKhông đáng kể về tầm quan trọng.
- significanttrái nghĩaKhông đáng kể hoặc không quan trọng.
- simpleđồng nghĩakhông đáng kể
- tellingtrái nghĩakhông đáng chú ý hoặc không quan trọng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc insignificantVí dụ
- .Những thứ như vậy là các chi tiết không đáng kể so với mục tiêu chính.
- .Algeria không hề tầm thường.
- .Cô ấy là một cô gái mờ nhạt.