nonentity
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Người hoặc vật không quan trọng hoặc tầm thườngdanh từđếm được (countable)An unimportant or insignificant person or thing.
- Tình trạng không tồn tại; sự không tồn tạidanh từkhông đếm được (uncountable)The state of not existing; nonexistence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nonentityDạng gốc (base form)
- nonentitiesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc nonentityXuất hiện ở từ khác
- nobodyđồng nghĩaTừ trang trọng hơn chỉ người không có tầm ảnh hưởng.
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , — , — — .
- , , ; , , .
- ; ; – , – , .