Dịch

nonentity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hoặc vật không quan trọng hoặc tầm thườngdanh từđếm được (countable)An unimportant or insignificant person or thing.
  2. Tình trạng không tồn tại; sự không tồn tạidanh từkhông đếm được (uncountable)The state of not existing; nonexistence.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nonentityDạng gốc (base form)
  2. nonentitiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , — , — — .
  • , , ; , , .
  • ; ; – , – , .

AI