Dịch

nonebrity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người nổi tiếng không làm gì đáng chú ý để đạt được danh tiếng của họdanh từA celebrity who has done nothing noteworthy to achieve their fame.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nonebrityDạng gốc (base form)
  2. nonebritiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI