insignificance
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính vô nghĩa, tính không quan trọngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)the state of being insignificant
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- insignificanceDạng gốc (base form)
- insignificancesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pale into insignificanceđộng từ | động từ | Có vẻ không đáng kể khi so sánh với một cái gì đó quan trọng hơn nhiều |
Nguồn gốc (etymology)
Xuất hiện ở từ khác
- consequencetrái nghĩaTình trạng không quan trọng, không có tác động đáng kể.
- momenttrái nghĩasự tầm thường, không quan trọng
Họ từ (word family)
cùng gốc insignificanceNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha