Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tạo ra một dấu hiệu của một cái gì đóđộng từTo create a sign out of something.
- Cho (cái gì đó) một ý nghĩa hoặc một tầm quan trọngđộng từTo give (something) a meaning or an importance.
- Biểu thị, biểu hiện, báo hiệuđộng từTo show one’s intentions with a sign etc.; to indicate, announce, or portend.
- Nghĩa là, có nghĩađộng từTo mean; to betoken.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- signifyNguyên thể (infinitive)
- signifiesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- signifiedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- signifyingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- signify sthbiểu thị cái gìThis decision signified a radical change in their policies.Quyết định này biểu thị một sự thay đổi căn bản trong chính sách của họ.
- signify that…biểu thị rằng…This mark signifies that the products conform to an approved standard.Dấu hiệu này biểu thị rằng các sản phẩm tuân thủ một tiêu chuẩn đã được phê duyệt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| signify a change | Biểu thị sự thay đổi | |
| signify agreement | Biểu thị sự đồng ý | |
| signify approval | Biểu thị sự chấp thuận | |
| signify intent | Biểu thị ý định | |
| signify meaning | Biểu thị ý nghĩa | |
| signify nothing | Không có ý nghĩa gì | |
| signifying chaindanh từ | danh từ | Hệ thống ký hiệu lồng vào nhau |
| signifying monkeydanh từ | danh từ | Nhân vật khỉ trong văn hóa dân gian người Mỹ gốc Phi, bắt nguồn từ nhân vật lừa đảo trong thần thoại Yoruba, Esu Elegbara |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Có tầm quan trọng hệ trọng
- To make a difference; to matter (in negative or interrogative expressions).
Xuất hiện ở từ khác
- meanđồng nghĩaTrang trọng hơn, thường dùng cho biểu tượng hoặc dấu hiệu.
- meaningđồng nghĩacũng có nghĩa là chỉ ra
- significantdễ nhầmĐộng từ nghĩa “mang nghĩa, chứng tỏ”; significant là tính từ “quan trọng, có ý nghĩa”.
- significaTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 表示Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc signifyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisignifien
- từ tiếng Pháp cổsignifier
- từ tiếng Latinhsignificare
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .Gõ vào cửa sổ, anh ra hiệu rằng cô ấy nên mở cửa sổ, và khi cô ấy làm xong, anh đưa chìa khóa cho cô ấy.
- — .Bà Varden là một quý bà có tính khí mà người ta thường gọi là thất thường—một cụm từ mà khi được giải thích có nghĩa là tính khí khá chắc chắn khiến mọi người khó chịu.
- chuyện ấy không quan trọng