Dịch

signifying chain

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hệ thống ký hiệu lồng vào nhaudanh từAn interlocking system of signifiers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. signifying chainDạng gốc (base form)
  2. signifying chainsSố nhiều (plural)

AI