Nghĩa chính
- nhỏ xíu, bé nhỏ, tí hontính từB1Very small in size or amount.
- trẻ nhỏ, vật tí hondanh từB2A very small child or anything of a very small size.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tiny amount | Một lượng nhỏ | |
| tiny baby | Em bé nhỏ xíu | |
| tiny details | Chi tiết nhỏ | |
| tiny housedanh từ | danh từ | Nhà siêu nhỏ |
| tiny insect | Côn trùng nhỏ | |
| tiny world | Thế giới nhỏ bé | |
| Tiny Timdanh từ riêng | danh từ riêng | Cậu bé khuyết tật tội nghiệp cuối cùng đã được Ebenezer Scrooge ngăn chặn cái chết trong câu chuyện cổ điển A Christmas Carol của Charles Dickens |
| tiny hatdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với small hat |
Ví dụ
- .Cái tách trà này rất nhỏ
- ‘ , .’Bạn biết tôi yêu chồng bạn như anh em ruột, và bạn biết tôi đã yêu bạn và Sylvia kể từ khi con bé còn là một đứa trẻ nhỏ.
- , ? , , .Tôi có thể xin thêm một lời thỉnh cầu cho những cây diên vĩ nhỏ hơn, những cây tí hon không? Chúng cũng nên được chia ra và trồng lại ngay lúc này.
Xuất hiện ở từ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc tinyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạitine
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung