meñique
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/meˈɲike/nguồn
Nghĩa chính
- Nhỏ xíutính từtiny
- Ngón út, ngón tay útdanh từlittle finger
- Ngón chân út, ngón útdanh từlittle toe, pinky toe
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- meñiqueDạng gốc (base form)
- meñiquesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dedo meñique | Ngón út | |
| aductor del meñique | Kẻ bắt cóc minimi số | |
| abductor del meñique | Kẻ bắt cóc minimi số | |
| meñique de la mano | Chưa có nghĩa | |
| meñique del pie | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung