Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tiny hat
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
aɪ
n
i
ˈ
h
æ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với small hat
danh từ
Synonym of small hat
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tiny hat
Dạng gốc
(base form)
tiny hat
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
small hat
AI
1
Đồng nghĩa với small hat
1
Đồng nghĩa với small hat
1
Đồng nghĩa với small hat