Dịch

tiny hat

danh từ (noun)
US/ˈtaɪni ˈhæt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với small hatdanh từSynonym of small hat

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tiny hatDạng gốc (base form)
  2. tiny hatsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI