Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tiny amount
US
/ˈ
t
aɪ
n
i
ə
ˈ
m
aʊ
n
t
/
Nghĩa chính
1
Một lượng nhỏ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
migaja
Một lượng nhỏ
mijita
Một lượng nhỏ
Xuất hiện ở từ khác
tiny
kết hợp
lượng nhỏ xíu
AI
1
Một lượng nhỏ
1
Một lượng nhỏ
1
Một lượng nhỏ