Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mijita
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
tính từ
(adjective)
/miˈxita/
Nghĩa chính
1
Em gái, homegirl, bạn gái, em yêu
danh từ
sistergirl, homegirl, girlfriend, honey
2
Một lượng nhỏ
danh từ
a little amount
3
Cầu kỳ, chính xác
tính từ
fussy, exacting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mijita
Dạng gốc
(base form)
mijita
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
mijit
os
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
mijit
o
Giống đực
(masculine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fussy
Khó tính, cầu kỳ
sistergirl
Chị, bạn gái (là cách xưng hô quen thuộc giữa phụ nữ)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mijilla
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
mija
Ví dụ
No
seas
mijita
.
AI
1
Em gái
2
Một lượng nhỏ
3
Cầu kỳ
1
Em gái
2
Một lượng nhỏ
3
Cầu kỳ
1
Em gái
2
Một lượng nhỏ
3
Cầu kỳ