Dịch

mijita

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/miˈxita/

Nghĩa chính

  1. Em gái, homegirl, bạn gái, em yêudanh từsistergirl, homegirl, girlfriend, honey
  2. Một lượng nhỏdanh từa little amount
  3. Cầu kỳ, chính xáctính từfussy, exacting

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mijitaDạng gốc (base form)
  2. mijitasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. mijitosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. mijitoGiống đực (masculine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .

AI