Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mija
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈmixa/
Nghĩa chính
1
Dạng rút gọn của mi + hija: nghĩa đen là “con gái tôi”: em yêu, con gái, bé gái, đứa bé
danh từ
contraction of mi + hija, literally “my daughter”: sweetie, daughter, baby girl, little one
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mija
Dạng gốc
(base form)
mija
s
Số nhiều
(plural)
mij
os
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
mij
o
Giống đực
(masculine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
mija
mij
ita
Em gái, homegirl, bạn gái, em yêu
danh từ, tính từ
AI
1
con gái
1
con gái
1
con gái