Dịch

mija

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈmixa/

Nghĩa chính

  1. Dạng rút gọn của mi + hija: nghĩa đen là “con gái tôi”: em yêu, con gái, bé gái, đứa bédanh từcontraction of mi + hija, literally “my daughter”: sweetie, daughter, baby girl, little one

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mijaDạng gốc (base form)
  2. mijasSố nhiều (plural)
  3. mijosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. mijoGiống đực (masculine)

AI