Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tiny baby
US
/ˈ
t
aɪ
n
i
ˈ
b
eɪ
b
i
/
Nghĩa chính
1
Em bé nhỏ xíu
Xuất hiện ở từ khác
tiny
kết hợp
em bé nhỏ xíu
AI
1
Em bé nhỏ xíu
1
Em bé nhỏ xíu
1
Em bé nhỏ xíu