diminuto
B1tính từ (adjective)
/dimiˈnuto/
Nghĩa chính
- Rất nhỏ, tí hontính từminute
- Nhỏ xíu, tí xíu, cực nhỏtính từtiny
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- .Bạn trông thật nhỏ bé bên cạnh một đấu sĩ sumo
- .Chiếc bát thủy tinh vỡ thành những mảnh vụn nhỏ bé
- .Máy bay không người lái bị hạ bằng một tên lửa đặc biệt nhỏ bé
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Rất nhỏ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh