Dịch

diminuto

B1tính từ (adjective)
/dimiˈnuto/

Nghĩa chính

  1. Rất nhỏ, tí hontính từminute
  2. Nhỏ xíu, tí xíu, cực nhỏtính từtiny

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. diminutoDạng gốc (base form)
  2. diminutasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. diminutosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. diminutaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • .Bạn trông thật nhỏ bé bên cạnh một đấu sĩ sumo
  • .Chiếc bát thủy tinh vỡ thành những mảnh vụn nhỏ bé
  • .Máy bay không người lái bị hạ bằng một tên lửa đặc biệt nhỏ bé

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Rất nhỏ

AI