chiquitico
tính từ (adjective)
/t͡ʃikiˈtiko/
Nghĩa chính
- Nhỏ xíutính từtiny, teeny
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chiquiticoDạng gốc (base form)
- chiquiticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- chiquiticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- chiquiticaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh