Dịch

chiquitico

tính từ (adjective)
/t͡ʃikiˈtiko/

Nghĩa chính

  1. Nhỏ xíutính từtiny, teeny

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chiquiticoDạng gốc (base form)
  2. chiquiticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. chiquiticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. chiquiticaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI