Nghĩa chính
- Cấp độ cao nhất hoặc uy tín nhất trong bất kỳ lĩnh vực nào, đặc biệt là trong giải trídanh từThe highest, or most prestigious level in any field, especially in entertainment.
- Bằng một biên độ lớn; với ý nghĩa to lớntrạng từBy a large margin; with great significance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- big timeDạng gốc (base form)
- big timesSố nhiều (plural)
- more big timeSo sánh hơn (comparative)
- most big timeSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hit the big timeđộng từ | động từ | Trở nên thành công và được biết đến rộng rãi |
| big-timerdanh từ | danh từ | Người chơi chính trong lĩnh vực đang được đề cập: một người đang ở thời điểm quan trọng |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- - , . .
- .
- .