Nghĩa chính
- Thay đổi lỏng lẻodanh từkhông đếm được (uncountable)Loose change.
- Tiền cà phêdanh từkhông đếm được (uncountable)A small amount of money given as a bribe or gratuity.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng Mã Laiduit kopi
Ví dụ
- / .
- ‘ ’ , don’t .