chatarrero
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người buôn bán phế liệudanh từscrap merchant
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chatarreroDạng gốc (base form)
- chatarrerosSố nhiều (plural)
- chatarrerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- chatarreraGiống cái (feminine)