Dịch

chatarrero

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người buôn bán phế liệudanh từscrap merchant

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chatarreroDạng gốc (base form)
  2. chatarrerosSố nhiều (plural)
  3. chatarrerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. chatarreraGiống cái (feminine)

AI