Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- chiên, ránđộng từA2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To cook food in hot oil or fat.
- khoai tây chiên, đồ chiêndanh từA2thường dùng số nhiều (usually plural)A long, thin piece of potato or other food fried in oil.
- làm hỏng, cháyđộng từB1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To destroy or damage electronic equipment or the brain with excessive heat or current.
- cá con, đàn cá condanh từB2không đếm được (uncountable)Young fish, or unimportant people and things collectively.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- fry (sth)chiên (cái gì), rán (cái gì)fried fishcá chiên
- fry sth in sthchiên cái gì bằng cái gìFry the onions gently in oil.Chiên hành tây nhẹ nhàng với dầu.
Cụm động từ (phrasal verb)
12 nghĩa khác
Động từ (verb) 4
Danh từ (noun) 8
Bị xử tử ghế điện
- nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To execute, or be executed, by the electric chair.
Ví dụ
- .Tôi đang chiên trứng.
- , .Nếu bạn đặt vào điện áp lớn vậy, bạn sẽ làm hỏng điện trở.
- .Trứng đang chiên.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc fryNguồn gốc (etymology)
động từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạifryen
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạifryth
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạifrie“spawn of fish, young or small fish, offspring, progeny, children”
- từ tiếng Bắc Âu cổfrjó“seed, semen”
- từ tiếng German nguyên thủy*fraiwą“seed, semen, offspring”