Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fry food
Nghĩa chính
1
Chiên đồ ăn
Ví dụ
We
use
frying
pans
to
fry
food
.
Chúng tôi dùng chảo để rán đồ ăn.
Xuất hiện ở từ khác
fry
kết hợp
chiên đồ ăn
AI
1
Chiên đồ ăn
1
Chiên đồ ăn
1
Chiên đồ ăn