Dịch

tendergroin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hàu núi Rockydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Rocky Mountain oyster

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tendergroinDạng gốc (base form)
  2. tendergroinsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI