Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tendergroin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hàu núi Rocky
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Rocky Mountain oyster
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tendergroin
Dạng gốc
(base form)
tendergroin
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
tenderloin
+
groin
AI
1
Hàu núi Rocky
1
Hàu núi Rocky
1
Hàu núi Rocky