Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fryable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể chiên được
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That can be fried.
Nguồn gốc
(etymology)
fry
+
-able
Ví dụ
Olestra
is
a
thermally
stable
,
fryable
fat
substitute
that
can
substitute
for
all
of
the
oil
in
a
product
,
contributing
essentially
no
fat
and
no
calories
[…]
AI
1
Có thể chiên được
1
Có thể chiên được
1
Có thể chiên được