Dịch

fryer

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Máy chiên, nồi chiêndanh từA machine or container for frying food.
  2. Cá để chiêndanh từA fish suitable for frying.
  3. Gà tơ để chiêndanh từA young chicken suitable for frying; a pullet or cockerel.
  4. Người chiêndanh từOne who fries.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fryerDạng gốc (base form)
  2. fryersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

air fryerdanh từLò nướng đối lưu nhỏ để bàn
deep fryerdanh từChiếc tàu được làm nóng để chiên thức ăn bằng cách nhúng vào dầu nóng, trái ngược với việc chiên nông trong chảo rán
deep-fat fryerdanh từNồi được làm nóng để chiên thức ăn bằng cách nhúng vào mỡ hoặc dầu nóng, trái ngược với việc chiên nông trong chảo rán

Ví dụ

  • .Anh ấy học cách sử dụng máy chiên như một phần để trở thành đầu bếp giỏi cho bếp ăn thương mại.
  • , , . , ( ?); […]Họ Fryer cũng mang hình ảnh cá heo, theo gợi ý của ông Moule, liên quan đến đàn cá con (hay tổ tiên của họ chẳng phải là người chiên cá xuất sắc sao?); […]
  • .Anh ấy cho món croquette vào nồi chiên ngập dầu.

Họ từ (word family)

cùng gốc fryer

Nguồn gốc (etymology)

AI