fryer
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Máy chiên, nồi chiêndanh từA machine or container for frying food.
- Cá để chiêndanh từA fish suitable for frying.
- Gà tơ để chiêndanh từA young chicken suitable for frying; a pullet or cockerel.
- Người chiêndanh từOne who fries.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fryerDạng gốc (base form)
- fryersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| air fryerdanh từ | danh từ | Lò nướng đối lưu nhỏ để bàn |
| deep fryerdanh từ | danh từ | Chiếc tàu được làm nóng để chiên thức ăn bằng cách nhúng vào dầu nóng, trái ngược với việc chiên nông trong chảo rán |
| deep-fat fryerdanh từ | danh từ | Nồi được làm nóng để chiên thức ăn bằng cách nhúng vào mỡ hoặc dầu nóng, trái ngược với việc chiên nông trong chảo rán |
Ví dụ
- .Anh ấy học cách sử dụng máy chiên như một phần để trở thành đầu bếp giỏi cho bếp ăn thương mại.
- , , . , ( ?); […]Họ Fryer cũng mang hình ảnh cá heo, theo gợi ý của ông Moule, liên quan đến đàn cá con (hay tổ tiên của họ chẳng phải là người chiên cá xuất sắc sao?); […]
- .Anh ấy cho món croquette vào nồi chiên ngập dầu.