freidora
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/fɾeiˈdoɾa/
Nghĩa chính
- Nồi chiên, nồi chiên ngập dầudanh từfryer, deep-fat fryer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- freidoraDạng gốc (base form)
- freidorasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| freidora de airedanh từ | danh từ | Nồi chiên không khí |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh