Dịch

deep fryer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc tàu được làm nóng để chiên thức ăn bằng cách nhúng vào dầu nóng, trái ngược với việc chiên nông trong chảo rándanh từA heated vessel for frying food by immersing in hot oil, as opposed to shallow frying in a frying pan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. deep fryerDạng gốc (base form)
  2. deep fryersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .
  • , .

AI