deep-fry
động từ (verb)danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Nấu (thức ăn) bằng cách chiên ngập dầuđộng từngoại động từ (transitive)To cook (food) by deep-frying.
- Thay đổi một bức ảnh bằng cách sử dụng các bộ lọc và nén hình ảnh để làm cho nó có màu sắc lạ nhằm tạo hiệu ứng hài hướcđộng từngoại động từ (transitive)To alter a photograph using filters and image compression to make it appear strangely colored for a humorous effect.
- Nồi hoặc thiết bị nấu đã được làm nóng dùng để chiên ngập thực phẩmdanh từA heated cooking pan or appliance used to deep-fry foods.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- deep-fryNguyên thể (infinitive)
- deep-friesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- deep-friedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- deep-fryingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| deep fryerdanh từ | danh từ | Chiếc tàu được làm nóng để chiên thức ăn bằng cách nhúng vào dầu nóng, trái ngược với việc chiên nông trong chảo rán |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ví dụ
- , .
Xuất hiện ở từ khác
- fryđồng nghĩachiên ngập trong dầu