air fryer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lò nướng đối lưu nhỏ để bàndanh từA small countertop convection oven.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- air fryerDạng gốc (base form)
- air fryersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| air-fryđộng từ | động từ | Nấu ăn bằng nồi chiên không khí |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .