Dịch

air fryer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lò nướng đối lưu nhỏ để bàndanh từA small countertop convection oven.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. air fryerDạng gốc (base form)
  2. air fryersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

air-fryđộng từNấu ăn bằng nồi chiên không khí

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • .

AI