Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Gandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A large organ in the body that stores and metabolizes nutrients, destroys toxins and produces bile. It is responsible for thousands of biochemical reactions.
- Gan, gan động vậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)This organ, as taken from animals used as food.
- Màu nâu gan, màu nâu đỏ đậmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A dark brown colour, tinted with red and gray, like the colour of liver.
- Có màu nâu gantính từkhông so sánh (not comparable)Of the colour of liver (dark brown, tinted with red and gray).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- liverDạng gốc (base form)
- liversSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| liver cancerdanh từ | danh từ | Khối u ác tính của gan |
| chicken liverdanh từ | danh từ | Dùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem thịt gà, gan |
| sea liverdanh từ | danh từ | Loài mực biển thuộc loài Eudistoma capitaum |
| liver spotdanh từ | danh từ | Vết thâm màu nâu sẫm trên da, thường do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời |
| free liverdanh từ | danh từ | Kẻ phàm ăn và ham uống; một người đam mê ăn uống |
| liver wingdanh từ | danh từ | Cánh phải của con gà được nấu với gan gà nằm bên trong |
| liver birddanh từ | danh từ | Con chim giống chim cốc tượng trưng cho thành phố Liverpool của Anh |
| liver-facedtính từ | tính từ | Hoa huệ; hèn nhát |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Tính từ (adjective) 1
Người có lối sống
- Someone who lives (usually in a specified way).
Ví dụ
- .Steve Jobs là một người ghép gan nổi tiếng.
- . — , .Bạn có thể xào ít gan gà làm món ăn vặt ngon đấy. — Thôi, tôi không thích ăn gan gà.
- , , .Người bạn Rothwell của ông, người được quyền nhân giống bằng những con chó giống Laverack tốt nhất, đã viết thư cho ông rằng một trong những chú chó con có màu nâu gan pha trắng.
Họ từ (word family)
cùng gốc liverNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung