Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
liver-faced
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hoa huệ; hèn nhát
tính từ
Lily-livered; cowardly.
AI
1
Hoa huệ
1
Hoa huệ
1
Hoa huệ