hígado
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈiɡado/nguồn
Nghĩa chính
- Gandanh từliver
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hígadoDạng gốc (base form)
- hígadosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aceite de hígado de bacalao | Dầu gan cá | |
| cáncer de hígado | Chưa có nghĩa | |
| enfermedad del hígado | Chưa có nghĩa | |
| función del hígado | Chưa có nghĩa | |
| transplante de hígado | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn thích máu heo hay xúc xích gan
- .Không
- .Não