higo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈiɡo/nguồn
Nghĩa chính
- Sung (trái cây)danh từfig (fruit)
- Cướp, âm hộ (âm đạo)danh từsnatch, pussy (vagina)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- higoDạng gốc (base form)
- higosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| higo chumbodanh từ | danh từ | Lê gai |
| hoja de higodanh từ | danh từ | Lá sung |
| higo de tunadanh từ | danh từ | Quả lê gai |
| higo de paladanh từ | danh từ | Quả lê gai |
| de higos a brevastrạng từ | trạng từ | Một lần trong trăng xanh |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung