Dịch

higo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈiɡo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sung (trái cây)danh từfig (fruit)
  2. Cướp, âm hộ (âm đạo)danh từsnatch, pussy (vagina)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. higoDạng gốc (base form)
  2. higosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

higo chumbodanh từLê gai
hoja de higodanh từLá sung
higo de tunadanh từQuả lê gai
higo de paladanh từQuả lê gai
de higos a brevastrạng từMột lần trong trăng xanh

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI