higuera
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/iˈɡeɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Cây sungdanh từfig tree
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- higueraDạng gốc (base form)
- higuerasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| higuera de paladanh từ | danh từ | Lê gai |
| higuera de Indiasdanh từ | danh từ | Opuntia sung Ấn Độ (Opuntia ficus-indica) |
| estar en la higuerađộng từ | động từ | Đầu óc trên mây |
| higuera de tunadanh từ | danh từ | Lê gai |
| higuera estranguladoradanh từ | danh từ | Hình người bóp cổ |
Họ từ (word family)
cùng gốc higueraNgôn ngữ khác
Tiếng Anh