Dịch

fig tree

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây sungdanh từAny tree that bears figs (Ficus spp.).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fig treeDạng gốc (base form)
  2. fig treesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Fig Tree Formationdanh từ riêngHệ tầng địa chất chứa stromatolite ở Nam Phi chứa hóa thạch của các dạng sống cực nhỏ khoảng 3,26 tỷ năm tuổi

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

figtree

  1. từ tiếng Anh trung đạifigge tre
  2. từ tiếng Anh cổfīctrēow“fig tree”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI