Nghĩa chính
- Cây sungdanh từAny tree that bears figs (Ficus spp.).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fig treeDạng gốc (base form)
- fig treesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Fig Tree Formationdanh từ riêng | danh từ riêng | Hệ tầng địa chất chứa stromatolite ở Nam Phi chứa hóa thạch của các dạng sống cực nhỏ khoảng 3,26 tỷ năm tuổi |
Ví dụ
- .
- .
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha