Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
higo chumbo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌiɡo ˈt͡ʃumbo/
Nghĩa chính
1
Lê gai
danh từ
prickly pear
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
higo chumbo
Dạng gốc
(base form)
higo
s chumbos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
prickly pear
Các loại xương rồng có gai thuộc chi Opuntia
AI
1
Lê gai
1
Lê gai
1
Lê gai