Dịch

higo chumbo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌiɡo ˈt͡ʃumbo/

Nghĩa chính

  1. Lê gaidanh từprickly pear

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. higo chumboDạng gốc (base form)
  2. higos chumbosSố nhiều (plural)

AI