Nghĩa chính
- Các loại xương rồng có gai thuộc chi Opuntiadanh từAny of various spiny cacti of the genus Opuntia.
- Quả, thường ăn được, của loại cây đódanh từThe fruit, often edible, of such a plant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prickly pearDạng gốc (base form)
- prickly pearsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Prickly Pear Caysdanh từ riêng | danh từ riêng | Quần đảo nhỏ của Anguilla |
| Prickly Pear Islanddanh từ riêng | danh từ riêng | Hòn đảo của Antigua và Barbuda |
Ví dụ
- .
- .
- Bouira.