Dịch

prickly pear

danh từ (noun)
UK/ˌpɹɪkli ˈpɛː/USnguồn

Nghĩa chính

  1. Các loại xương rồng có gai thuộc chi Opuntiadanh từAny of various spiny cacti of the genus Opuntia.
  2. Quả, thường ăn được, của loại cây đódanh từThe fruit, often edible, of such a plant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prickly pearDạng gốc (base form)
  2. prickly pearsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Prickly Pear Caysdanh từ riêngQuần đảo nhỏ của Anguilla
Prickly Pear Islanddanh từ riêngHòn đảo của Antigua và Barbuda

Ví dụ

  • .
  • .
  • Bouira.

AI