tuna
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtuna/
Nghĩa chính
- Lê gai, quả của cây xương rồng nopal (Opuntia, đặc biệt là Opuntia ficus-indica)danh từprickly pear, the fruit of the nopal cactus (Opuntia, especially Opuntia ficus-indica)
- Cây tay tiên (một loại xương rồng)qua tiếng Anhdanh từnopal
- Một nhóm ca hát ở trường đại học, mặc quần áo trang trí công phu, được gọi là estudiantina ở châu Mỹdanh từa college singing group, wearing ornate clothes, called in the Americas estudiantina
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tunaDạng gốc (base form)
- tunasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| higo de tunadanh từ | danh từ | Quả lê gai |
| higuera de tunadanh từ | danh từ | Lê gai |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa