Dịch

tuna

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtuna/

Nghĩa chính

  1. Lê gai, quả của cây xương rồng nopal (Opuntia, đặc biệt là Opuntia ficus-indica)danh từprickly pear, the fruit of the nopal cactus (Opuntia, especially Opuntia ficus-indica)
  2. Cây tay tiên (một loại xương rồng)qua tiếng Anhdanh từnopal
  3. Một nhóm ca hát ở trường đại học, mặc quần áo trang trí công phu, được gọi là estudiantina ở châu Mỹdanh từa college singing group, wearing ornate clothes, called in the Americas estudiantina

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tunaDạng gốc (base form)
  2. tunasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

higo de tunadanh từQuả lê gai
higuera de tunadanh từLê gai

AI