tunante
giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/tuˈnante/
Nghĩa chính
- Lười biếngtính từloafing
- Phức tạp, lừa đảo; hung áctính từtricky, deceptive; villainous
- Kẻ lười biếngdanh từloafer
- Kẻ lừa đảo; hèn hạ; kẻ xấudanh từcrook; meanie; baddie
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tunanteDạng gốc (base form)
- tunantesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ví dụ
- .