Dịch

tunante

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/tuˈnante/

Nghĩa chính

  1. Lười biếngtính từloafing
  2. Phức tạp, lừa đảo; hung áctính từtricky, deceptive; villainous
  3. Kẻ lười biếngdanh từloafer
  4. Kẻ lừa đảo; hèn hạ; kẻ xấudanh từcrook; meanie; baddie

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tunanteDạng gốc (base form)
  2. tunantesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa (synonym)

AI